огласи́ться
Dấu sắc trên огласи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огласи́ться nghĩa là vang lên, ầm vang.
Nghĩa của огласи́ться
Thể hoàn thành của оглаша́ться.
Động từ
- Vang lên, ầm vang, inh lên.
Cặp thể của огласи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огласи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оглашу́сь |
| ты | огласи́шься |
| он / она́ / оно́ | огласи́тся |
| мы | огласи́мся |
| вы | огласи́тесь |
| они́ | оглася́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огласи́лся |
| Giống cái (она́) | огласи́лась |
| Giống trung (оно́) | огласи́лось |
| Số nhiều (они́) | огласи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огласи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огласи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
огласиться nghĩa là gì?
огласиться (động từ) nghĩa là vang lên, ầm vang.
огласиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огласи́ться (phiên âm Latinh oglasítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.