TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огласи́ться

thể hoàn thành
oglasítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огласи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огласи́ться nghĩa là vang lên, ầm vang.

Nghĩa của огласи́ться

Thể hoàn thành của оглаша́ться.

Động từ

  1. Vang lên, ầm vang, inh lên.

Cặp thể của огласи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огласи́ться

NgôiTương lai
яоглашу́сь
тыогласи́шься
он / она́ / оно́огласи́тся
мыогласи́мся
выогласи́тесь
они́оглася́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огласи́лся
Giống cái (она́)огласи́лась
Giống trung (оно́)огласи́лось
Số nhiều (они́)огласи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огласи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огласи́тесь

Câu hỏi thường gặp

огласиться nghĩa là gì?

огласиться (động từ) nghĩa là vang lên, ầm vang.

огласиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огласи́ться (phiên âm Latinh oglasítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.