TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оглаша́ть

thể chưa hoàn thành
oglašátʹ[ɐɡɫɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оглаша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оглаша́ть nghĩa là tuyên đọc, tuyên bố, làm ầm vang, kêu inh ỏi.

Nghĩa của оглаша́ть

Động từ

  1. объявлять Tuyên đọc, tuyên bố, đọc.
    • оглаша́ть резолю́цию[tuyên] đọc bản quyết nghị
    • огласи́ть прика́зtuyên đọc lệnh
  2. наполнять звуками Làm ầm vang, kêu inh ỏi, kêu vang.

Cặp thể của оглаша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оглаша́ть

NgôiHiện tại
яоглаша́ю
тыоглаша́ешь
он / она́ / оно́оглаша́ет
мыоглаша́ем
выоглаша́ете
они́оглаша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оглашать.

Quá khứ

Giống đực (он)оглаша́л
Giống cái (она́)оглаша́ла
Giống trung (оно́)оглаша́ло
Số nhiều (они́)оглаша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оглаша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оглаша́йте

Họ từ của оглаша́ть

Câu hỏi thường gặp

оглашать nghĩa là gì?

оглашать (động từ) nghĩa là tuyên đọc, tuyên bố, làm ầm vang, kêu inh ỏi.

оглашать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оглаша́ть (phiên âm Latinh oglašátʹ, IPA [ɐɡɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.