TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оглаше́ние

giống trungbất động vật
oglašénije[ɐɡɫɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оглаше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оглаше́ние nghĩa là sự tuyên đọc, tuyên bố.

Nghĩa của оглаше́ние

Danh từ

  1. Sự tuyên đọc, tuyên bố, đọc.
    • оглашение пригово́раtuyên án
    • не подлежи́т оглаше́ниюkhông công bố, không phổ biến

Biến cách của оглаше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оглаше́ниеоглаше́ния
Sinh cách кого? чего?оглаше́нияоглаше́ний
Tặng cách кому? чему?оглаше́ниюоглаше́ниям
Đối cách кого? что?оглаше́ниеоглаше́ния
Công cụ cách кем? чем?оглаше́ниемоглаше́ниями
Giới cách о ком? о чём?оглаше́нииоглаше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оглашение nghĩa là gì?

оглашение (danh từ) nghĩa là sự tuyên đọc, tuyên bố.

оглашение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оглаше́ние (phiên âm Latinh oglašénije, IPA [ɐɡɫɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.