TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огло́бля

giống cáibất động vật
oglóblja[ɐˈɡɫoblʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огло́бля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огло́бля nghĩa là cái càng xe, càng.

Nghĩa của огло́бля

Danh từ

  1. Cái càng xe, càng.
    • ло́шадь в огло́бляхngựa đã thắng vào xe
    • поверну́ть огло́блиrút lui, tháo lui, quay lui

Biến cách của огло́бля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огло́бляогло́бли
Sinh cách кого? чего?огло́блиогло́бель
Tặng cách кому? чему?огло́блеогло́блям
Đối cách кого? что?огло́блюогло́бли
Công cụ cách кем? чем?огло́блейогло́блями
Giới cách о ком? о чём?огло́блеогло́блях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оглобля nghĩa là gì?

оглобля (danh từ) nghĩa là cái càng xe, càng.

оглобля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огло́бля (phiên âm Latinh oglóblja, IPA [ɐˈɡɫoblʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.