огло́бля
giống cáibất động vật
oglóblja[ɐˈɡɫoblʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên огло́бля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огло́бля nghĩa là cái càng xe, càng.
Nghĩa của огло́бля
Danh từ
- Cái càng xe, càng.
- ло́шадь в огло́бляхngựa đã thắng vào xe
- поверну́ть огло́блиrút lui, tháo lui, quay lui
Biến cách của огло́бля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | огло́бля | огло́бли |
| Sinh cách кого? чего? | огло́бли | огло́бель |
| Tặng cách кому? чему? | огло́бле | огло́блям |
| Đối cách кого? что? | огло́блю | огло́бли |
| Công cụ cách кем? чем? | огло́блей | огло́блями |
| Giới cách о ком? о чём? | огло́бле | огло́блях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
оглобля nghĩa là gì?
оглобля (danh từ) nghĩa là cái càng xe, càng.
оглобля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огло́бля (phiên âm Latinh oglóblja, IPA [ɐˈɡɫoblʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.