TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огливо

giống trung
oglivo giọng máy của trình duyệt

огливо nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

Nghĩa của огливо

Danh từ

  1. Hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

Câu hỏi thường gặp

огливо nghĩa là gì?

огливо (danh từ) nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

огливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огливо (phiên âm Latinh oglivo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.