TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оглуша́ть

thể chưa hoàn thành
oglušátʹ[ɐɡɫʊˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оглуша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оглуша́ть nghĩa là làm inh tai, làm váng óc, nện cho choáng váng.

Nghĩa của оглуша́ть

Động từ

  1. звуком Làm inh tai, làm váng óc.
  2. ударом Nện cho choáng váng.

Cặp thể của оглуша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оглуша́ть

NgôiHiện tại
яоглуша́ю
тыоглуша́ешь
он / она́ / оно́оглуша́ет
мыоглуша́ем
выоглуша́ете
они́оглуша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оглушать.

Quá khứ

Giống đực (он)оглуша́л
Giống cái (она́)оглуша́ла
Giống trung (оно́)оглуша́ло
Số nhiều (они́)оглуша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оглуша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оглуша́йте

Họ từ của оглуша́ть

Câu hỏi thường gặp

оглушать nghĩa là gì?

оглушать (động từ) nghĩa là làm inh tai, làm váng óc, nện cho choáng váng.

оглушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оглуша́ть (phiên âm Latinh oglušátʹ, IPA [ɐɡɫʊˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.