оглуши́ть
Dấu sắc trên оглуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оглуши́ть nghĩa là làm inh tai, làm váng óc, nện cho choáng váng.
Nghĩa của оглуши́ть
Thể hoàn thành của оглуша́ть.
Động từ
- Làm inh tai, làm váng óc.
- Nện cho choáng váng.
Cặp thể của оглуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оглуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оглушу́ |
| ты | оглуши́шь |
| он / она́ / оно́ | оглуши́т |
| мы | оглуши́м |
| вы | оглуши́те |
| они́ | оглуша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оглуши́л |
| Giống cái (она́) | оглуши́ла |
| Giống trung (оно́) | оглуши́ло |
| Số nhiều (они́) | оглуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оглуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оглуши́те |
Họ từ của оглуши́ть
Câu hỏi thường gặp
оглушить nghĩa là gì?
оглушить (động từ) nghĩa là làm inh tai, làm váng óc, nện cho choáng váng.
оглушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оглуши́ть (phiên âm Latinh oglušítʹ, IPA [ɐɡɫʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.