TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́гненный

ógnennyj[ˈoɡnʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́гненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́гненный nghĩa là hỏa.

Nghĩa của о́гненный

Tính từ

  1. Thuộc về lửa, hỏa.
    • о́гненные языки[những] ngọn lửa
  2. nghĩa bóng Rực lửa, nảy lửa, sôi nổi, nồng nhiệt, hừng hực.
    • о́гненные глаза́đôi mắt rực lửa
    • огненный взглядcái nhìn nảy lửa
    • о́гненное сло́воlời nói sôi nổi (nồng nhiệt)

Biến cách của о́гненный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́гненныйо́гненноео́гненнаяо́гненные
Sinh cáchо́гненногоо́гненногоо́гненнойо́гненных
Tặng cáchо́гненномуо́гненномуо́гненнойо́гненным
Đối cáchо́гненный / о́гненногоо́гненноео́гненнуюо́гненные / о́гненных
Công cụ cáchо́гненнымо́гненнымо́гненнойо́гненными
Giới cáchо́гненномо́гненномо́гненнойо́гненных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

огненный nghĩa là gì?

огненный (tính từ) nghĩa là hỏa.

огненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́гненный (phiên âm Latinh ógnennyj, IPA [ˈoɡnʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.