о́гненный
ógnennyj[ˈoɡnʲɪn(ː)ɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên о́гненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́гненный nghĩa là hỏa.
Nghĩa của о́гненный
Tính từ
- Thuộc về lửa, hỏa.
- о́гненные языки[những] ngọn lửa
- nghĩa bóng Rực lửa, nảy lửa, sôi nổi, nồng nhiệt, hừng hực.
- о́гненные глаза́đôi mắt rực lửa
- огненный взглядcái nhìn nảy lửa
- о́гненное сло́воlời nói sôi nổi (nồng nhiệt)
Biến cách của о́гненный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | о́гненный | о́гненное | о́гненная | о́гненные |
| Sinh cách | о́гненного | о́гненного | о́гненной | о́гненных |
| Tặng cách | о́гненному | о́гненному | о́гненной | о́гненным |
| Đối cách | о́гненный / о́гненного | о́гненное | о́гненную | о́гненные / о́гненных |
| Công cụ cách | о́гненным | о́гненным | о́гненной | о́гненными |
| Giới cách | о́гненном | о́гненном | о́гненной | о́гненных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
огненный nghĩa là gì?
огненный (tính từ) nghĩa là hỏa.
огненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́гненный (phiên âm Latinh ógnennyj, IPA [ˈoɡnʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.