огнеупо́рный
Dấu sắc trên огнеупо́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огнеупо́рный nghĩa là chịu lửa.
Nghĩa của огнеупо́рный
Tính từ
- Chịu lửa.
- огнеупорный кирпи́чgạch chịu lửa
- огнеупо́рная гли́наđất sét chịu lửa
Biến cách của огнеупо́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | огнеупо́рный | огнеупо́рное | огнеупо́рная | огнеупо́рные |
| Sinh cách | огнеупо́рного | огнеупо́рного | огнеупо́рной | огнеупо́рных |
| Tặng cách | огнеупо́рному | огнеупо́рному | огнеупо́рной | огнеупо́рным |
| Đối cách | огнеупо́рный / огнеупо́рного | огнеупо́рное | огнеупо́рную | огнеупо́рные / огнеупо́рных |
| Công cụ cách | огнеупо́рным | огнеупо́рным | огнеупо́рной | огнеупо́рными |
| Giới cách | огнеупо́рном | огнеупо́рном | огнеупо́рной | огнеупо́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
огнеупорный nghĩa là gì?
огнеупорный (tính từ) nghĩa là chịu lửa.
огнеупорный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огнеупо́рный (phiên âm Latinh ogneupórnyj, IPA [ɐɡnʲɪʊˈpornɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.