ого́
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ohó[oˈɦo]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ого́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ого́ nghĩa là ồ, ôi, oa, uầy.
Nghĩa của ого́
Thán từ
- Ồ, ôi, ối.
- Oa, uầy.
Câu hỏi thường gặp
ого nghĩa là gì?
ого (thán từ) nghĩa là ồ, ôi, oa, uầy.
ого đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ого́ (phiên âm Latinh ohó, IPA [oˈɦo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.