TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ого́

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ohó[oˈɦo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ого́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ого́ nghĩa là ồ, ôi, oa, uầy.

Nghĩa của ого́

Thán từ

  1. Ồ, ôi, ối.
  2. Oa, uầy.

Câu hỏi thường gặp

ого nghĩa là gì?

ого (thán từ) nghĩa là ồ, ôi, oa, uầy.

ого đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ого́ (phiên âm Latinh ohó, IPA [oˈɦo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.