огни́во
Dấu sắc trên огни́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огни́во nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.
Nghĩa của огни́во
Danh từ
- Hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.
Biến cách của огни́во (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | огни́во | огни́ва |
| Sinh cách кого? чего? | огни́ва | огни́в |
| Tặng cách кому? чему? | огни́ву | огни́вам |
| Đối cách кого? что? | огни́во | огни́ва |
| Công cụ cách кем? чем? | огни́вом | огни́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | огни́ве | огни́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
огниво nghĩa là gì?
огниво (danh từ) nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.
огниво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огни́во (phiên âm Latinh ognívo, IPA [ɐɡˈnʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.