TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огни́во

giống trungbất động vật
ognívo[ɐɡˈnʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огни́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огни́во nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

Nghĩa của огни́во

Danh từ

  1. Hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

Biến cách của огни́во (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огни́воогни́ва
Sinh cách кого? чего?огни́ваогни́в
Tặng cách кому? чему?огни́вуогни́вам
Đối cách кого? что?огни́воогни́ва
Công cụ cách кем? чем?огни́вомогни́вами
Giới cách о ком? о чём?огни́веогни́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

огниво nghĩa là gì?

огниво (danh từ) nghĩa là hòn đá đánh lửa, sắt bật lửa.

огниво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огни́во (phiên âm Latinh ognívo, IPA [ɐɡˈnʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.