огова́ривать
Dấu sắc trên огова́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огова́ривать nghĩa là ước định trước, đặt điều kiện trước.
Nghĩa của огова́ривать
Động từ
- обусловливать Ước định trước, đặt điều kiện trước.
- khẩu ngữ клеветать Nói không, nói điêu, vu khống, đổ vấy, vu oan, vu cáo.
Cặp thể của огова́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огова́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огова́риваю |
| ты | огова́риваешь |
| он / она́ / оно́ | огова́ривает |
| мы | огова́риваем |
| вы | огова́риваете |
| они́ | огова́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оговаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огова́ривал |
| Giống cái (она́) | огова́ривала |
| Giống trung (оно́) | огова́ривало |
| Số nhiều (они́) | огова́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огова́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огова́ривайте |
Họ từ của огова́ривать
Câu hỏi thường gặp
оговаривать nghĩa là gì?
оговаривать (động từ) nghĩa là ước định trước, đặt điều kiện trước.
оговаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огова́ривать (phiên âm Latinh ogovárivatʹ, IPA [ɐɡɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.