TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оговори́ть

thể hoàn thành
ogovorítʹ[ɐɡəvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оговори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оговори́ть nghĩa là ước định trước, đặt điều kiện trước.

Nghĩa của оговори́ть

Thể hoàn thành của огова́ривать.

Động từ

  1. Ước định trước, đặt điều kiện trước.
  2. khẩu ngữ Nói không, nói điêu, vu khống, đổ vấy, vu oan, vu cáo.

Cặp thể của оговори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оговори́ть

NgôiTương lai
яоговорю́
тыоговори́шь
он / она́ / оно́оговори́т
мыоговори́м
выоговори́те
они́оговоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оговори́л
Giống cái (она́)оговори́ла
Giống trung (оно́)оговори́ло
Số nhiều (они́)оговори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оговори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оговори́те

Họ từ của оговори́ть

Câu hỏi thường gặp

оговорить nghĩa là gì?

оговорить (động từ) nghĩa là ước định trước, đặt điều kiện trước.

оговорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оговори́ть (phiên âm Latinh ogovorítʹ, IPA [ɐɡəvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.