TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огово́р

giống đựcbất động vật
ogovór[ɐɡɐˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огово́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огово́р nghĩa là nói không, nói điêu.

Nghĩa của огово́р

Danh từ

  1. [Sự, điều] nói không, nói điêu, vu khống, đổ vấy, vu oan, vu cáo.

Biến cách của огово́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огово́рогово́ры
Sinh cách кого? чего?огово́раогово́ров
Tặng cách кому? чему?огово́руогово́рам
Đối cách кого? что?огово́рогово́ры
Công cụ cách кем? чем?огово́ромогово́рами
Giới cách о ком? о чём?огово́реогово́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với огово́р

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оговор nghĩa là gì?

оговор (danh từ) nghĩa là nói không, nói điêu.

оговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огово́р (phiên âm Latinh ogovór, IPA [ɐɡɐˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.