TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оголи́ться

thể hoàn thành
ogolítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оголи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оголи́ться nghĩa là cởi trần, cởi truồng, trụi lá.

Nghĩa của оголи́ться

Thể hoàn thành của оголя́ться.

Động từ

  1. Cởi trần, cởi truồng, cởi trần truồng, ở trần, ở truồng.
  2. Trụi lá.
  3. Lộ ra, lòi ra.

Cặp thể của оголи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оголи́ться

NgôiTương lai
яоголю́сь
тыоголи́шься
он / она́ / оно́оголи́тся
мыоголи́мся
выоголи́тесь
они́оголя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оголи́лся
Giống cái (она́)оголи́лась
Giống trung (оно́)оголи́лось
Số nhiều (они́)оголи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оголи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оголи́тесь

Câu hỏi thường gặp

оголиться nghĩa là gì?

оголиться (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, trụi lá.

оголиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оголи́ться (phiên âm Latinh ogolítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.