оголте́лый
Dấu sắc trên оголте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оголте́лый nghĩa là vô độ, điên cuồng.
Nghĩa của оголте́лый
Tính từ
- khẩu ngữ Vô độ, điên cuồng.
- оголтелый врагkẻ thù điên cuồng
Biến cách của оголте́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | оголте́лый | оголте́лое | оголте́лая | оголте́лые |
| Sinh cách | оголте́лого | оголте́лого | оголте́лой | оголте́лых |
| Tặng cách | оголте́лому | оголте́лому | оголте́лой | оголте́лым |
| Đối cách | оголте́лый / оголте́лого | оголте́лое | оголте́лую | оголте́лые / оголте́лых |
| Công cụ cách | оголте́лым | оголте́лым | оголте́лой | оголте́лыми |
| Giới cách | оголте́лом | оголте́лом | оголте́лой | оголте́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
оголтелый nghĩa là gì?
оголтелый (tính từ) nghĩa là vô độ, điên cuồng.
оголтелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оголте́лый (phiên âm Latinh ogoltélyj, IPA [ɐɡɐɫˈtʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.