TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оголте́лый

ogoltélyj[ɐɡɐɫˈtʲeɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оголте́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оголте́лый nghĩa là vô độ, điên cuồng.

Nghĩa của оголте́лый

Tính từ

  1. khẩu ngữ Vô độ, điên cuồng.
    • оголтелый врагkẻ thù điên cuồng

Biến cách của оголте́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоголте́лыйоголте́лоеоголте́лаяоголте́лые
Sinh cáchоголте́логооголте́логооголте́лойоголте́лых
Tặng cáchоголте́ломуоголте́ломуоголте́лойоголте́лым
Đối cáchоголте́лый / оголте́логооголте́лоеоголте́луюоголте́лые / оголте́лых
Công cụ cáchоголте́лымоголте́лымоголте́лойоголте́лыми
Giới cáchоголте́ломоголте́ломоголте́лойоголте́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оголтелый nghĩa là gì?

оголтелый (tính từ) nghĩa là vô độ, điên cuồng.

оголтелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оголте́лый (phiên âm Latinh ogoltélyj, IPA [ɐɡɐɫˈtʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.