TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оголя́ть

thể chưa hoàn thành
ogoljátʹ[ɐɡɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оголя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оголя́ть nghĩa là cởi trần, cởi truồng, bóc trần, lột trần.

Nghĩa của оголя́ть

Động từ

  1. обнажать Cởi trần, cởi truồng, phanh trần.
  2. лишать покрывающего слоя Bóc trần, lột trần.
  3. лишать листы Làm trụi lá.
    • оголи́ть про́водbóc [trần] dây dẫn
  4. вынимать из ножен Tuốt... ra.
    • перен.để hở
    • оголя́ть фланг воен.để hở sườn

Cặp thể của оголя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оголя́ть

NgôiHiện tại
яоголя́ю
тыоголя́ешь
он / она́ / оно́оголя́ет
мыоголя́ем
выоголя́ете
они́оголя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оголять.

Quá khứ

Giống đực (он)оголя́л
Giống cái (она́)оголя́ла
Giống trung (оно́)оголя́ло
Số nhiều (они́)оголя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оголя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оголя́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оголя́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của оголя́ть

Câu hỏi thường gặp

оголять nghĩa là gì?

оголять (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, bóc trần, lột trần.

оголять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оголя́ть (phiên âm Latinh ogoljátʹ, IPA [ɐɡɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.