TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огоро́д

giống đựcbất động vật
ogoród[ɐɡɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огоро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огоро́д nghĩa là cái vườn rau.

Nghĩa của огоро́д

Danh từ

  1. Cái vườn rau.
    • броса́ть ка́меншек в чей-л. огоро́дnói bóng nói gió ai, ám chỉ ai

Biến cách của огоро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огоро́догоро́ды
Sinh cách кого? чего?огоро́даогоро́дов
Tặng cách кому? чему?огоро́дуогоро́дам
Đối cách кого? что?огоро́догоро́ды
Công cụ cách кем? чем?огоро́домогоро́дами
Giới cách о ком? о чём?огоро́деогоро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với огоро́д

  • В огороде растёт лук. Trong vườn, hành tây đang phát triển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

огород nghĩa là gì?

огород (danh từ) nghĩa là cái vườn rau.

огород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огоро́д (phiên âm Latinh ogoród, IPA [ɐɡɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.