TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огороди́ть

thể hoàn thành
ogorodítʹ[ɐɡərɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огороди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огороди́ть nghĩa là rào quanh, rào lại.

Nghĩa của огороди́ть

Thể hoàn thành của огора́живать.

Động từ

  1. Rào quanh, rào... lại, rào giậu.

Cặp thể của огороди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огороди́ть

NgôiTương lai
яогорожу́
тыогоро́дишь
он / она́ / оно́огоро́дит
мыогоро́дим
выогоро́дите
они́огоро́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огороди́л
Giống cái (она́)огороди́ла
Giống trung (оно́)огороди́ло
Số nhiều (они́)огороди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огороди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огороди́те

Câu hỏi thường gặp

огородить nghĩa là gì?

огородить (động từ) nghĩa là rào quanh, rào lại.

огородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огороди́ть (phiên âm Latinh ogorodítʹ, IPA [ɐɡərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.