TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огоро́дник

giống đựcđộng vật
ogoródnik[ɐɡɐˈrodʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огоро́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огоро́дник nghĩa là người trồng rau.

Nghĩa của огоро́дник

Danh từ

  1. Người trồng rau.

Biến cách của огоро́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огоро́дникогоро́дники
Sinh cách кого? чего?огоро́дникаогоро́дников
Tặng cách кому? чему?огоро́дникуогоро́дникам
Đối cách кого? что?огоро́дникаогоро́дников
Công cụ cách кем? чем?огоро́дникомогоро́дниками
Giới cách о ком? о чём?огоро́дникеогоро́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

огородник nghĩa là gì?

огородник (danh từ) nghĩa là người trồng rau.

огородник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огоро́дник (phiên âm Latinh ogoródnik, IPA [ɐɡɐˈrodʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.