TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огорче́ние

giống trungbất động vật
ogorčénije[ɐɡɐrˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огорче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огорче́ние nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.

Nghĩa của огорче́ние

Danh từ

  1. [Sự, nỗi] buồn rầu, buồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn.
    • к моему́ вели́кому огорче́ниюtôi rất tiếc

Biến cách của огорче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?огорче́ниеогорче́ния
Sinh cách кого? чего?огорче́нияогорче́ний
Tặng cách кому? чему?огорче́ниюогорче́ниям
Đối cách кого? что?огорче́ниеогорче́ния
Công cụ cách кем? чем?огорче́ниемогорче́ниями
Giới cách о ком? о чём?огорче́нииогорче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

огорчение nghĩa là gì?

огорчение (danh từ) nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.

огорчение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огорче́ние (phiên âm Latinh ogorčénije, IPA [ɐɡɐrˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.