огорча́ться
Dấu sắc trên огорча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огорча́ться nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
Nghĩa của огорча́ться
Động từ
- Buồn rầu, buồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn.
- не огорча́тьсяайтесь!anh đừng buồn!
Cặp thể của огорча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огорча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огорча́юсь |
| ты | огорча́ешься |
| он / она́ / оно́ | огорча́ется |
| мы | огорча́емся |
| вы | огорча́етесь |
| они́ | огорча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + огорчаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огорча́лся |
| Giống cái (она́) | огорча́лась |
| Giống trung (оно́) | огорча́лось |
| Số nhiều (они́) | огорча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огорча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огорча́йтесь |
Họ từ của огорча́ться
Câu hỏi thường gặp
огорчаться nghĩa là gì?
огорчаться (động từ) nghĩa là buồn rầu, buồn phiền.
огорчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огорча́ться (phiên âm Latinh ogorčátʹsja, IPA [ɐɡɐrˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.