ограбле́ние
Dấu sắc trên ограбле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ограбле́ние nghĩa là sự cướp bóc, cướp giật.
Nghĩa của ограбле́ние
Danh từ
- Sự cướp bóc, cướp giật; (nghĩa bóng) [sự] vơ vét, bóc lột.
Biến cách của ограбле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ограбле́ние | ограбле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | ограбле́ния | ограбле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | ограбле́нию | ограбле́ниям |
| Đối cách кого? что? | ограбле́ние | ограбле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | ограбле́нием | ограбле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | ограбле́нии | ограбле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ограбле́ние
- Его посадили в тюрьму за ограбление. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822680
- Он был брошен в тюрьму за ограбление. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ограбление nghĩa là gì?
ограбление (danh từ) nghĩa là sự cướp bóc, cướp giật.
ограбление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ограбле́ние (phiên âm Latinh ograblénije, IPA [ɐɡrɐˈblʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.