огражда́ть
Dấu sắc trên огражда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огражда́ть nghĩa là rào lại.
Nghĩa của огражда́ть
Động từ
- отгораживать Rào... lại.
- перен.(защищать) che chở, giữ gìn, bảo vệ, giữ
- кого́-л. от напа́докbảo vệ (che chở) ai khỏi bị tấn công
Cặp thể của огражда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огражда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | огражда́ю |
| ты | огражда́ешь |
| он / она́ / оно́ | огражда́ет |
| мы | огражда́ем |
| вы | огражда́ете |
| они́ | огражда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ограждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огражда́л |
| Giống cái (она́) | огражда́ла |
| Giống trung (оно́) | огражда́ло |
| Số nhiều (они́) | огражда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огражда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огражда́йте |
Họ từ của огражда́ть
Câu hỏi thường gặp
ограждать nghĩa là gì?
ограждать (động từ) nghĩa là rào lại.
ограждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огражда́ть (phiên âm Latinh ograždátʹ, IPA [ɐɡrɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.