TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огра́бить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ográbitʹ[ɐˈɡrabʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.

Nghĩa của огра́бить

Động từ

  1. Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp giật; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) vơ vét, bóc lột.

Cặp thể của огра́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ огра́бить

NgôiTương lai
яогра́блю
тыогра́бишь
он / она́ / оно́огра́бит
мыогра́бим
выогра́бите
они́огра́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)огра́бил
Giống cái (она́)огра́била
Giống trung (оно́)огра́било
Số nhiều (они́)огра́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)огра́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)огра́бьте

Câu ví dụ với огра́бить

  • Нас ограбили. Chúng tôi đã bị cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5056007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ограбить nghĩa là gì?

ограбить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.

ограбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огра́бить (phiên âm Latinh ográbitʹ, IPA [ɐˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.