огра́бить
Dấu sắc trên огра́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огра́бить nghĩa là cướp, ăn cướp.
Nghĩa của огра́бить
Động từ
- Cướp, ăn cướp, cướp bóc, cướp giật; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) vơ vét, bóc lột.
Cặp thể của огра́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ огра́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | огра́блю |
| ты | огра́бишь |
| он / она́ / оно́ | огра́бит |
| мы | огра́бим |
| вы | огра́бите |
| они́ | огра́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | огра́бил |
| Giống cái (она́) | огра́била |
| Giống trung (оно́) | огра́било |
| Số nhiều (они́) | огра́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | огра́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | огра́бьте |
Câu ví dụ với огра́бить
- Нас ограбили. Chúng tôi đã bị cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5056007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ограбить nghĩa là gì?
ограбить (động từ) nghĩa là cướp, ăn cướp.
ограбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огра́бить (phiên âm Latinh ográbitʹ, IPA [ɐˈɡrabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.