TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ограниче́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ograničénije[ɐɡrənʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ограниче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ограниче́ние nghĩa là sự hạn chế, giới hạn.

Nghĩa của ограниче́ние

Danh từ

  1. Sự hạn chế, giới hạn, hạn định.
    • без ограниче́ни́йkhông hạn chế, vô hạn

Biến cách của ограниче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ограниче́ниеограниче́ния
Sinh cách кого? чего?ограниче́нияограниче́ний
Tặng cách кому? чему?ограниче́ниюограниче́ниям
Đối cách кого? что?ограниче́ниеограниче́ния
Công cụ cách кем? чем?ограниче́ниемограниче́ниями
Giới cách о ком? о чём?ограниче́нииограниче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ограничение nghĩa là gì?

ограничение (danh từ) nghĩa là sự hạn chế, giới hạn.

ограничение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ограниче́ние (phiên âm Latinh ograničénije, IPA [ɐɡrənʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.