ограни́чиваться
Dấu sắc trên ограни́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ограни́чиваться nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, chỉ có mà thôi.
Nghĩa của ограни́чиваться
Động từ
- довольствоваться чем-л. Thỏa mãn với, bằng lòng với, cho... là đủ.
- мы э́тим не ограни́чимсяchúng ta sẽ không chỉ thỏa mãn với cái đó (sẽ không cho như thế la đủ, sẽ không chỉ dừng lại ở đấy)
- ограни́читься то́лько рукопожа́тиемchỉ bắt tay thôi
- сводиться к чему-л. Chỉ có... mà thôi, chỉ đưa đến... mà thôi.
- де́ло ограни́чилось тем, что...công việc chỉ có... mà thôi, tình hình chỉ đưa đến... mà thôi
Cặp thể của ограни́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ограни́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ограни́чиваюсь |
| ты | ограни́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | ограни́чивается |
| мы | ограни́чиваемся |
| вы | ограни́чиваетесь |
| они́ | ограни́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ограничиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ограни́чивался |
| Giống cái (она́) | ограни́чивалась |
| Giống trung (оно́) | ограни́чивалось |
| Số nhiều (они́) | ограни́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ограни́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ограни́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
ограничиваться nghĩa là gì?
ограничиваться (động từ) nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, chỉ có mà thôi.
ограничиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ограни́чиваться (phiên âm Latinh ograníčivatʹsja, IPA [ɐɡrɐˈnʲit͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.