TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ограни́читься

thể hoàn thành
ograníčitʹsja[ɐɡrɐˈnʲit͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ограни́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ограни́читься nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, chỉ có mà thôi.

Nghĩa của ограни́читься

Thể hoàn thành của ограни́чиваться.

Động từ

  1. Thỏa mãn với, bằng lòng với, cho... là đủ.
  2. Chỉ có... mà thôi, chỉ đưa đến... mà thôi.

Cặp thể của ограни́читься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ограни́читься

NgôiTương lai
яограни́чусь
тыограни́чишься
он / она́ / оно́ограни́чится
мыограни́чимся
выограни́читесь
они́ограни́чатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ограни́чился
Giống cái (она́)ограни́чилась
Giống trung (оно́)ограни́чилось
Số nhiều (они́)ограни́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ограни́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ограни́чьтесь

Câu hỏi thường gặp

ограничиться nghĩa là gì?

ограничиться (động từ) nghĩa là thỏa mãn với, bằng lòng với, chỉ có mà thôi.

ограничиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ограни́читься (phiên âm Latinh ograníčitʹsja, IPA [ɐɡrɐˈnʲit͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.