огуре́ц
Dấu sắc trên огуре́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
огуре́ц nghĩa là dưa chuột.
Nghĩa của огуре́ц
Danh từ
- растение [cây] dưa chuột (Cucumis savita).
- плод [quả, trái] dưa chuột.
Biến cách của огуре́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | огуре́ц | огурцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | огурца́ | огурцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | огурцу́ | огурца́м |
| Đối cách кого? что? | огуре́ц | огурцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | огурцо́м | огурца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | огурце́ | огурца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với огуре́ц
- Я огурец. Tôi là dưa chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877103
- Она терпеть не могла огурцы. Cô ấy ghét dưa chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12085143
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
огурец nghĩa là gì?
огурец (danh từ) nghĩa là dưa chuột.
огурец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là огуре́ц (phiên âm Latinh oguréc, IPA [ɐɡʊˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.