TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одари́ть

thể hoàn thành
odarítʹ[ɐdɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одари́ть nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.

Nghĩa của одари́ть

Thể hoàn thành của одаря́ть.

Động từ

  1. Biếu, tặng, cho, ban.
  2. Phú cho, ban cho.

Cặp thể của одари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одари́ть

NgôiTương lai
яодарю́
тыодари́шь
он / она́ / оно́одари́т
мыодари́м
выодари́те
они́одаря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одари́л
Giống cái (она́)одари́ла
Giống trung (оно́)одари́ло
Số nhiều (они́)одари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одари́те

Họ từ của одари́ть

Câu ví dụ với одари́ть

  • Она одарила меня робкой улыбкой. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одарить nghĩa là gì?

одарить (động từ) nghĩa là biếu, tặng, phú cho, ban cho.

одарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одари́ть (phiên âm Latinh odarítʹ, IPA [ɐdɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.