TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

огуре́чный

oguréčnyj[ɐɡʊˈrʲet͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên огуре́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

огуре́чный nghĩa là Thuộc về dưa chuột.

Nghĩa của огуре́чный

Tính từ

  1. Thuộc về dưa chuột.

Biến cách của огуре́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchогуре́чныйогуре́чноеогуре́чнаяогуре́чные
Sinh cáchогуре́чногоогуре́чногоогуре́чнойогуре́чных
Tặng cáchогуре́чномуогуре́чномуогуре́чнойогуре́чным
Đối cáchогуре́чный / огуре́чногоогуре́чноеогуре́чнуюогуре́чные / огуре́чных
Công cụ cáchогуре́чнымогуре́чнымогуре́чнойогуре́чными
Giới cáchогуре́чномогуре́чномогуре́чнойогуре́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

огуречный nghĩa là gì?

огуречный (tính từ) nghĩa là Thuộc về dưa chuột.

огуречный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là огуре́чный (phiên âm Latinh oguréčnyj, IPA [ɐɡʊˈrʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.