TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́да

giống cáibất động vật
óda[ˈodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́да nghĩa là thơ ca tụng, đoản thi.

Nghĩa của о́да

Danh từ

  1. Thơ ca tụng, đoản thi, đoản ca.

Biến cách của о́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́дао́ды
Sinh cách кого? чего?о́дыо́д
Tặng cách кому? чему?о́део́дам
Đối cách кого? что?о́дуо́ды
Công cụ cách кем? чем?о́дойо́дами
Giới cách о ком? о чём?о́део́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ода nghĩa là gì?

ода (danh từ) nghĩa là thơ ca tụng, đoản thi.

ода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́да (phiên âm Latinh óda, IPA [ˈodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.