TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одеколо́н

giống đựcbất động vật
odekolón[ɐdʲɪkɐˈɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одеколо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одеколо́н nghĩa là nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.

Nghĩa của одеколо́н

Danh từ

  1. Nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.

Biến cách của одеколо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одеколо́нодеколо́ны
Sinh cách кого? чего?одеколо́наодеколо́нов
Tặng cách кому? чему?одеколо́нуодеколо́нам
Đối cách кого? что?одеколо́нодеколо́ны
Công cụ cách кем? чем?одеколо́номодеколо́нами
Giới cách о ком? о чём?одеколо́неодеколо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

одеколон nghĩa là gì?

одеколон (danh từ) nghĩa là nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.

одеколон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одеколо́н (phiên âm Latinh odekolón, IPA [ɐdʲɪkɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.