одеколо́н
Dấu sắc trên одеколо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одеколо́н nghĩa là nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.
Nghĩa của одеколо́н
Danh từ
- Nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.
Biến cách của одеколо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | одеколо́н | одеколо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | одеколо́на | одеколо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | одеколо́ну | одеколо́нам |
| Đối cách кого? что? | одеколо́н | одеколо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | одеколо́ном | одеколо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | одеколо́не | одеколо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
одеколон nghĩa là gì?
одеколон (danh từ) nghĩa là nước hoa, ô-đờ-cô-lôn.
одеколон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одеколо́н (phiên âm Latinh odekolón, IPA [ɐdʲɪkɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.