TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одино́ко

odinóko[ɐdʲɪˈnokə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одино́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одино́ко nghĩa là một cách cô đơn, cô độc.

Nghĩa của одино́ко

Phó từ

  1. Một cách cô đơn, cô độc, đơn độc, lẻ loi, một mình, độc thân, đơn chiếc.
    • жить одино́коsống độc thân (đơn độc, một mình, đơn chiếc, cô đơn, cô độc)
    • одино́ко стоя́щий домngôi nhà đứng lẻ loi (đơn độc, cô độc, một mình, cô đơn)

Câu ví dụ với одино́ко

  • Если тебе будет одиноко, позвони мне. Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931167
  • Ему было одиноко. Anh ta cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8650418
  • Мне одиноко. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3145152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одиноко nghĩa là gì?

одиноко (phó từ) nghĩa là một cách cô đơn, cô độc.

одиноко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одино́ко (phiên âm Latinh odinóko, IPA [ɐdʲɪˈnokə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.