одино́кий
Dấu sắc trên одино́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одино́кий nghĩa là cô đơn, cô độc, độc thân, một mình.
Nghĩa của одино́кий
Tính từ
- Cô đơn, cô độc, đơn độc, lẻ loi, một mình.
- одинокий дом на го́реngôi nhà đơn độc (lẻ loi, cô độc, cô đơn) trên núi
- бессемейный Độc thân, một mình, đơn chiếc, đơn độc, cô đơn, cô thân.
- одино́кая матьbà mẹ cô đơn (đơn độc)
Biến cách của одино́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одино́кий | одино́кое | одино́кая | одино́кие |
| Sinh cách | одино́кого | одино́кого | одино́кой | одино́ких |
| Tặng cách | одино́кому | одино́кому | одино́кой | одино́ким |
| Đối cách | одино́кий / одино́кого | одино́кое | одино́кую | одино́кие / одино́ких |
| Công cụ cách | одино́ким | одино́ким | одино́кой | одино́кими |
| Giới cách | одино́ком | одино́ком | одино́кой | одино́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của одино́кий
| So sánh hơn | (по)одино́че |
Họ từ của одино́кий
Câu ví dụ với одино́кий
- Если тебе будет одиноко, позвони мне. Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931167
- Это потому, что ты не хочешь быть одинок. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4107294
- Я был страшно одинок. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566689
- Я была страшно одинока. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566690
- Я чувствую себя одиноким. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12865091
- Я чувствую себя одинокой. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12865092
- Ты очень одинок. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2383826
- Вы очень одиноки. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одинокий nghĩa là gì?
одинокий (tính từ) nghĩa là cô đơn, cô độc, độc thân, một mình.
одинокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одино́кий (phiên âm Latinh odinókij, IPA [ɐdʲɪˈnokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.