TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одино́кий

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
odinókij[ɐdʲɪˈnokʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одино́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одино́кий nghĩa là cô đơn, cô độc, độc thân, một mình.

Nghĩa của одино́кий

Tính từ

  1. Cô đơn, cô độc, đơn độc, lẻ loi, một mình.
    • одинокий дом на го́реngôi nhà đơn độc (lẻ loi, cô độc, cô đơn) trên núi
  2. бессемейный Độc thân, một mình, đơn chiếc, đơn độc, cô đơn, cô thân.
    • одино́кая матьbà mẹ cô đơn (đơn độc)

Biến cách của одино́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодино́кийодино́коеодино́каяодино́кие
Sinh cáchодино́когоодино́когоодино́койодино́ких
Tặng cáchодино́комуодино́комуодино́койодино́ким
Đối cáchодино́кий / одино́когоодино́коеодино́куюодино́кие / одино́ких
Công cụ cáchодино́кимодино́кимодино́койодино́кими
Giới cáchодино́комодино́комодино́койодино́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của одино́кий

So sánh hơn(по)одино́че

Họ từ của одино́кий

Câu ví dụ với одино́кий

  • Если тебе будет одиноко, позвони мне. Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931167
  • Это потому, что ты не хочешь быть одинок. Đó là vì bạn không muốn đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4107294
  • Я был страшно одинок. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566689
  • Я была страшно одинока. Tôi đã cực kì cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10566690
  • Я чувствую себя одиноким. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12865091
  • Я чувствую себя одинокой. Tôi cảm thấy cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12865092
  • Ты очень одинок. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2383826
  • Вы очень одиноки. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одинокий nghĩa là gì?

одинокий (tính từ) nghĩa là cô đơn, cô độc, độc thân, một mình.

одинокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одино́кий (phiên âm Latinh odinókij, IPA [ɐdʲɪˈnokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.