TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одино́чество

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
odinóčestvo[ɐdʲɪˈnot͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одино́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одино́чество nghĩa là cô độc, đơn độc.

Nghĩa của одино́чество

Danh từ

  1. [Cảnh, sự cô đơn] cô độc, đơn độc, lẻ loi, độc thân, đơn chiếc.

Biến cách của одино́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одино́чествоодино́чества
Sinh cách кого? чего?одино́честваодино́честв
Tặng cách кому? чему?одино́чествуодино́чествам
Đối cách кого? что?одино́чествоодино́чества
Công cụ cách кем? чем?одино́чествомодино́чествами
Giới cách о ком? о чём?одино́чествеодино́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với одино́чество

  • Мне не нравится быть в одиночестве. Tôi không thích ở một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одиночество nghĩa là gì?

одиночество (danh từ) nghĩa là cô độc, đơn độc.

одиночество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одино́чество (phiên âm Latinh odinóčestvo, IPA [ɐdʲɪˈnot͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.