одино́чество
Dấu sắc trên одино́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одино́чество nghĩa là cô độc, đơn độc.
Nghĩa của одино́чество
Danh từ
- [Cảnh, sự cô đơn] cô độc, đơn độc, lẻ loi, độc thân, đơn chiếc.
Biến cách của одино́чество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | одино́чество | одино́чества |
| Sinh cách кого? чего? | одино́чества | одино́честв |
| Tặng cách кому? чему? | одино́честву | одино́чествам |
| Đối cách кого? что? | одино́чество | одино́чества |
| Công cụ cách кем? чем? | одино́чеством | одино́чествами |
| Giới cách о ком? о чём? | одино́честве | одино́чествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với одино́чество
- Мне не нравится быть в одиночестве. Tôi không thích ở một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одиночество nghĩa là gì?
одиночество (danh từ) nghĩa là cô độc, đơn độc.
одиночество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одино́чество (phiên âm Latinh odinóčestvo, IPA [ɐdʲɪˈnot͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.