одича́лый
odičályj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên одича́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одича́лый nghĩa là hóa trang.
Nghĩa của одича́лый
Tính từ
- Hóa trang.
- одича́лая кошкаcon mèo hóa trang
Biến cách của одича́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | одича́лый | одича́лое | одича́лая | одича́лые |
| Sinh cách | одича́лого | одича́лого | одича́лой | одича́лых |
| Tặng cách | одича́лому | одича́лому | одича́лой | одича́лым |
| Đối cách | одича́лый | одича́лое | одича́лую | одича́лые |
| Công cụ cách | одича́лым | одича́лым | одича́лой | одича́лыми |
| Giới cách | одича́лом | одича́лом | одича́лой | одича́лых |
| Dạng ngắn | одича́л | одича́ло | одича́ла | одича́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
одичалый nghĩa là gì?
одичалый (tính từ) nghĩa là hóa trang.
одичалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одича́лый (phiên âm Latinh odičályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.