TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одна́ко

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
odnáko[ɐdˈnakə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одна́ко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одна́ко nghĩa là tuy nhiên, nhưng mà.

Nghĩa của одна́ко

Liên từ

  1. Tuy nhiên, nhưng mà, song.

Câu ví dụ với одна́ко

  • Однако Вселенная бесконечна. Nhưng vũ trụ là vô hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5518689

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

однако nghĩa là gì?

однако (liên từ) nghĩa là tuy nhiên, nhưng mà.

однако đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одна́ко (phiên âm Latinh odnáko, IPA [ɐdˈnakə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.