однобо́кий
Dấu sắc trên однобо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
однобо́кий nghĩa là không cân đối, bên to bên nhỏ.
Nghĩa của однобо́кий
Tính từ
- Không cân đối, bên to bên nhỏ; (nghĩa bóng) phiến diện, một mặt, một chiều.
Biến cách của однобо́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | однобо́кий | однобо́кое | однобо́кая | однобо́кие |
| Sinh cách | однобо́кого | однобо́кого | однобо́кой | однобо́ких |
| Tặng cách | однобо́кому | однобо́кому | однобо́кой | однобо́ким |
| Đối cách | однобо́кий | однобо́кое | однобо́кую | однобо́кие |
| Công cụ cách | однобо́ким | однобо́ким | однобо́кой | однобо́кими |
| Giới cách | однобо́ком | однобо́ком | однобо́кой | однобо́ких |
| Dạng ngắn | однобо́к | однобо́ко | однобо́ка | однобо́ки |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
однобокий nghĩa là gì?
однобокий (tính từ) nghĩa là không cân đối, bên to bên nhỏ.
однобокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là однобо́кий (phiên âm Latinh odnobókij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.