одновреме́нно
Dấu sắc trên одновреме́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одновреме́нно nghĩa là đồng thời, cùng một lúc.
Nghĩa của одновреме́нно
Phó từ
- phó từ [một cách] đồng thời, cùng một lúc, đồng loạt, nhất tề, đồng bộ.
Câu ví dụ với одновреме́нно
- Я не могу делать всё одновременно. Tôi không thể làm mọi thứ cùng lúc được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056996
- Все церковные колокола зазвонили одновременно. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260140
- Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895421
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одновременно nghĩa là gì?
одновременно (phó từ) nghĩa là đồng thời, cùng một lúc.
одновременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одновреме́нно (phiên âm Latinh odnovreménno, IPA [ɐdnəvrʲɪˈmʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.