TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одновале́нтный

odnovaléntnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одновале́нтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одновале́нтный nghĩa là hóa trị một.

Nghĩa của одновале́нтный

Tính từ

  1. hóa học Hóa trị một.

Biến cách của одновале́нтный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодновале́нтныйодновале́нтноеодновале́нтнаяодновале́нтные
Sinh cáchодновале́нтногоодновале́нтногоодновале́нтнойодновале́нтных
Tặng cáchодновале́нтномуодновале́нтномуодновале́нтнойодновале́нтным
Đối cáchодновале́нтныйодновале́нтноеодновале́нтнуюодновале́нтные
Công cụ cáchодновале́нтнымодновале́нтнымодновале́нтнойодновале́нтными
Giới cáchодновале́нтномодновале́нтномодновале́нтнойодновале́нтных
Dạng ngắnодновале́нтенодновале́нтноодновале́нтнаодновале́нтны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

одновалентный nghĩa là gì?

одновалентный (tính từ) nghĩa là hóa trị một.

одновалентный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одновале́нтный (phiên âm Latinh odnovaléntnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.