однокла́ссник
Dấu sắc trên однокла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
однокла́ссник nghĩa là bạn cùng lớp, người cùng học.
Nghĩa của однокла́ссник
Danh từ
- Bạn cùng lớp, người cùng học, bạn đồng học, bạn học.
Biến cách của однокла́ссник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | однокла́ссник | однокла́ссники |
| Sinh cách кого? чего? | однокла́ссника | однокла́ссников |
| Tặng cách кому? чему? | однокла́сснику | однокла́ссникам |
| Đối cách кого? что? | однокла́ссника | однокла́ссников |
| Công cụ cách кем? чем? | однокла́ссником | однокла́ссниками |
| Giới cách о ком? о чём? | однокла́сснике | однокла́ссниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với однокла́ссник
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với однокла́ссник
- Я хорошо лажу с новыми одноклассниками. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443604
- Она вышла замуж за своего одноклассника. Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5235438
- Том и Мэри — мои одноклассники. Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5072521
- Мы с Томом одноклассники. Tom và tôi là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5151857
- Мы одноклассники. Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одноклассник nghĩa là gì?
одноклассник (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp, người cùng học.
одноклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là однокла́ссник (phiên âm Latinh odnoklássnik, IPA [ɐdnɐˈkɫasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.