TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однокла́ссник

giống đựcđộng vật
odnoklássnik[ɐdnɐˈkɫasnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однокла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однокла́ссник nghĩa là bạn cùng lớp, người cùng học.

Nghĩa của однокла́ссник

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp, người cùng học, bạn đồng học, bạn học.

Biến cách của однокла́ссник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?однокла́ссникоднокла́ссники
Sinh cách кого? чего?однокла́ссникаоднокла́ссников
Tặng cách кому? чему?однокла́ссникуоднокла́ссникам
Đối cách кого? что?однокла́ссникаоднокла́ссников
Công cụ cách кем? чем?однокла́ссникомоднокла́ссниками
Giới cách о ком? о чём?однокла́ссникеоднокла́ссниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với однокла́ссник

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với однокла́ссник

  • Я хорошо лажу с новыми одноклассниками. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443604
  • Она вышла замуж за своего одноклассника. Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5235438
  • Том и Мэри — мои одноклассники. Tom và Mary là các bạn cùng lớp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5072521
  • Мы с Томом одноклассники. Tom và tôi là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5151857
  • Мы одноклассники. Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

одноклассник nghĩa là gì?

одноклассник (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp, người cùng học.

одноклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однокла́ссник (phiên âm Latinh odnoklássnik, IPA [ɐdnɐˈkɫasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.