TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноклу́бник

giống đựcđộng vật
odnoklúbnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноклу́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноклу́бник nghĩa là Vận động viên cùng câu lạc bộ.

Nghĩa của одноклу́бник

Danh từ

  1. Vận động viên cùng câu lạc bộ.
    • вы́играть у свои́х одноклу́бниковthắng những vận động viên cùng câu lạc bộ

Biến cách của одноклу́бник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одноклу́бникодноклу́бники
Sinh cách кого? чего?одноклу́бникаодноклу́бников
Tặng cách кому? чему?одноклу́бникуодноклу́бникам
Đối cách кого? что?одноклу́бникаодноклу́бников
Công cụ cách кем? чем?одноклу́бникомодноклу́бниками
Giới cách о ком? о чём?одноклу́бникеодноклу́бниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

одноклубник nghĩa là gì?

одноклубник (danh từ) nghĩa là Vận động viên cùng câu lạc bộ.

одноклубник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноклу́бник (phiên âm Latinh odnoklúbnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.