TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноко́мнатный

odnokómnatnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноко́мнатный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноко́мнатный nghĩa là có một phòng, một buồng.

Nghĩa của одноко́мнатный

Tính từ

  1. Có một phòng, một buồng.
    • одноко́мнатная кварти́раcăn nhà một phòng (buồng)

Biến cách của одноко́мнатный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодноко́мнатныйодноко́мнатноеодноко́мнатнаяодноко́мнатные
Sinh cáchодноко́мнатногоодноко́мнатногоодноко́мнатнойодноко́мнатных
Tặng cáchодноко́мнатномуодноко́мнатномуодноко́мнатнойодноко́мнатным
Đối cáchодноко́мнатный / одноко́мнатногоодноко́мнатноеодноко́мнатнуюодноко́мнатные / одноко́мнатных
Công cụ cáchодноко́мнатнымодноко́мнатнымодноко́мнатнойодноко́мнатными
Giới cáchодноко́мнатномодноко́мнатномодноко́мнатнойодноко́мнатных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

однокомнатный nghĩa là gì?

однокомнатный (tính từ) nghĩa là có một phòng, một buồng.

однокомнатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноко́мнатный (phiên âm Latinh odnokómnatnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.