TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноле́тний

odnolétnij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноле́тний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноле́тний nghĩa là một tuổi.

Nghĩa của одноле́тний

Tính từ

  1. [Lên, được] một tuổi.
  2. thực vật học [được] một năm.
    • одноле́тнийее расте́ниеcây một năm

Biến cách của одноле́тний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодноле́тнийодноле́тнееодноле́тняяодноле́тние
Sinh cáchодноле́тнегоодноле́тнегоодноле́тнейодноле́тних
Tặng cáchодноле́тнемуодноле́тнемуодноле́тнейодноле́тним
Đối cáchодноле́тнийодноле́тнееодноле́тнююодноле́тние
Công cụ cáchодноле́тнимодноле́тнимодноле́тнейодноле́тними
Giới cáchодноле́тнемодноле́тнемодноле́тнейодноле́тних
Dạng ngắnодноле́тенодноле́тнеодноле́тняодноле́тни

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

однолетний nghĩa là gì?

однолетний (tính từ) nghĩa là một tuổi.

однолетний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноле́тний (phiên âm Latinh odnolétnij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.