TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноку́рсник

giống đựcđộng vật
odnokúrsnik[ɐdnɐˈkursnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноку́рсник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноку́рсник nghĩa là bạn cùng khóa, bạn đồng khóa.

Nghĩa của одноку́рсник

Danh từ

  1. Bạn cùng khóa, bạn đồng khóa, người cùng năm học, bạn học.

Biến cách của одноку́рсник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одноку́рсникодноку́рсники
Sinh cách кого? чего?одноку́рсникаодноку́рсников
Tặng cách кому? чему?одноку́рсникуодноку́рсникам
Đối cách кого? что?одноку́рсникаодноку́рсников
Công cụ cách кем? чем?одноку́рсникомодноку́рсниками
Giới cách о ком? о чём?одноку́рсникеодноку́рсниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одноку́рсник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

однокурсник nghĩa là gì?

однокурсник (danh từ) nghĩa là bạn cùng khóa, bạn đồng khóa.

однокурсник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноку́рсник (phiên âm Latinh odnokúrsnik, IPA [ɐdnɐˈkursnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.