TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однолю́б

giống đựcbất động vật
odnoljúb giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однолю́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однолю́б nghĩa là Người suốt đời chỉ yêu một phụ nữ.

Nghĩa của однолю́б

Danh từ

  1. Người suốt đời chỉ yêu một phụ nữ.

Câu hỏi thường gặp

однолюб nghĩa là gì?

однолюб (danh từ) nghĩa là Người suốt đời chỉ yêu một phụ nữ.

однолюб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однолю́б (phiên âm Latinh odnoljúb); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.