TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

однопала́тный

odnopalátnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên однопала́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

однопала́тный nghĩa là một viện, nhất viện.

Nghĩa của однопала́тный

Tính từ

  1. chính trị [có] một viện, nhất viện.
    • однопала́тная парла́ментская систе́маchế độ một viện, nhất viện chế

Biến cách của однопала́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоднопала́тныйоднопала́тноеоднопала́тнаяоднопала́тные
Sinh cáchоднопала́тногооднопала́тногооднопала́тнойоднопала́тных
Tặng cáchоднопала́тномуоднопала́тномуоднопала́тнойоднопала́тным
Đối cáchоднопала́тныйоднопала́тноеоднопала́тнуюоднопала́тные
Công cụ cáchоднопала́тнымоднопала́тнымоднопала́тнойоднопала́тными
Giới cáchоднопала́тномоднопала́тномоднопала́тнойоднопала́тных
Dạng ngắnоднопала́теноднопала́тнооднопала́тнаоднопала́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

однопалатный nghĩa là gì?

однопалатный (tính từ) nghĩa là một viện, nhất viện.

однопалатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là однопала́тный (phiên âm Latinh odnopalátnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.