однополча́нин
Dấu sắc trên однополча́нин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
однополча́нин nghĩa là người cùng trung đoàn, người cùng đơn vị.
Nghĩa của однополча́нин
Danh từ
- Người cùng trung đoàn, người cùng đơn vị, người đồng đội.
- мы с ним однополча́нинеtôi và anh ấy ở cùng trung đoàn
Biến cách của однополча́нин (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | однополча́нин | однополча́не |
| Sinh cách кого? чего? | однополча́нина | однополча́н |
| Tặng cách кому? чему? | однополча́нину | однополча́нам |
| Đối cách кого? что? | однополча́нина | однополча́н |
| Công cụ cách кем? чем? | однополча́нином | однополча́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | однополча́нине | однополча́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
однополчанин nghĩa là gì?
однополчанин (danh từ) nghĩa là người cùng trung đoàn, người cùng đơn vị.
однополчанин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là однополча́нин (phiên âm Latinh odnopolčánin, IPA [ɐdnəpɐɫˈt͡ɕænʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.