TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одноро́дность

giống cáibất động vật
odnoródnostʹ[ɐdnɐˈrodnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одноро́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одноро́дность nghĩa là thuần nhất, cùng một loại, đồng loại.

Nghĩa của одноро́дность

Danh từ

  1. [Tính, sự] thuần nhất, thuần nhất, đồng nhất, đồng tính.
  2. сходство [tính, sự] cùng một loại, đồng loại, giống nhau, tương đồng.

Biến cách của одноро́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?одноро́дностьодноро́дности
Sinh cách кого? чего?одноро́дностиодноро́дностей
Tặng cách кому? чему?одноро́дностиодноро́дностям
Đối cách кого? что?одноро́дностьодноро́дности
Công cụ cách кем? чем?одноро́дностьюодноро́дностями
Giới cách о ком? о чём?одноро́дностиодноро́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

однородность nghĩa là gì?

однородность (danh từ) nghĩa là thuần nhất, cùng một loại, đồng loại.

однородность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одноро́дность (phiên âm Latinh odnoródnostʹ, IPA [ɐdnɐˈrodnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.